Thuật ngữ
Các thuật ngữ dùng trong docs Astra Scout, mỗi từ một đến hai câu.
Các thuật ngữ dùng trong docs Astra Scout, xếp theo bảng chữ cái. Thuật ngữ giữ nguyên tiếng Anh như trên app.
Build
Một phiên bản của app đã được upload: file .ipa, .apk hoặc .app cho simulator. Tester chọn build trong cửa sổ Builds và cài lên device. Xem Builds.
Catalog
Danh sách event analytics mà app phải gửi, kèm property, giá trị cho phép và rule chung. Mỗi app một file: tracking-specs/<app>.yaml. Xem Catalog tracking.
Conflict
File đã bị sửa trên Mac này và trên cloud kể từ lần sync trước. Team Sync vẫn sync các file khác và hỏi bạn giữ bản nào. Xem Conflict.
Environment
Một bộ biến và tag có tên, áp vào một run. Dùng environment để chạy cùng một flow với tài khoản, bản build hoặc server khác nhau mà không sửa YAML. Xem Môi trường và biến.
Event
Một bản ghi analytics app gửi đi, ví dụ Paywall Viewed, cùng các property của nó. Trong lúc run, Astra Scout nhận event của bản QA và kiểm theo catalog và flow.
Flow
File YAML mô tả một bài test: mở app nào, chạm, gõ và kiểm tra gì. Xem Flow.
Launch argument
Giá trị truyền vào app iOS lúc app khởi động. iOS lưu nó vào UserDefaults, và code của app đọc được từ đó. Astra Scout truyền scoutServerUrl theo cách này.
MCP
Kênh để AI CLI (Claude Code, Codex CLI, Gemini CLI) gọi các chức năng của Astra Scout. Bật trong Cài đặt > AI > Kết nối MCP. Xem Plugin scout.
Bản QA
Bản build của app mà tester cài. Bản này gửi event analytics về Astra Scout thay vì lên Amplitude. Bản phát hành giữ nguyên. Xem Gửi event của bản QA về Astra Scout.
Revision
Một phiên bản đã lưu của file được sync. Mỗi lần lưu lên được cloud là một revision. History liệt kê các revision và khôi phục được một revision. Xem History và Khôi phục.
Rule
Một điều kiện trong catalog không gắn với riêng một event, ví dụ "paywall id phải giống nhau trong Paywall Viewed và Paywall Skipped". Mỗi rule có một severity. Xem Rule chung.
Run
Một lần chạy flow trên một device. Mỗi run được lưu cùng các step, video, event và kết luận, và nằm trong Test run.
scoutServerUrl
Launch argument chứa địa chỉ của Astra Scout trên máy Mac của tester. Astra Scout truyền nó mỗi khi flow mở app iOS bằng launchApp. Bản QA dùng nó làm serverUrl của Amplitude.
Selector
Phần của một lệnh chỉ ra phần tử nào trên màn hình cần thao tác, ví dụ theo text hoặc id. Xem Selector.
serverUrl
Tuỳ chọn của Amplitude SDK quy định nơi gửi event. Bản QA đặt nó thành địa chỉ của Astra Scout.
Severity
Mức độ của một lần kiểm bị fail. Error: lần kiểm fail và run fail. Warning: ghi vào report, run không fail. Bỏ qua: không kiểm. Xem Severity.
Step
Một lệnh trong flow, ví dụ tapOn hoặc assertVisible. Run hiện pass hoặc fail cho từng step.
Taxonomy
Kế hoạch event của team, thường nằm trong một bảng tính. Astra Scout import nó vào catalog. Xem Import taxonomy của bạn.
Team Sync
Tính năng giữ cùng một workspace trên Mac của mọi thành viên qua cloud của team. Xem Team Sync.
UDID
Id duy nhất của một iOS device. Build development hoặc Ad Hoc chỉ cài được lên iOS device có UDID trong provisioning profile. Astra Scout gửi UDID của iOS device của tester cho team để owner đăng ký. Xem Khi iOS device không có trong profile.
User property
Giá trị Amplitude lưu trên user thay vì trên một event, ví dụ access level. Catalog liệt kê các user property và rule của chúng. Xem Rule cho user property.
Workspace
Thư mục Astra Scout mở ra. Nó chứa các flow và catalog tracking trong tracking-specs/.
